sơ đẳng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở mức độ ban đầu, cơ bản nhất: Chỉ những kiến thức, kỹ năng hoặc trình độ ở bậc thấp nhất, đơn giản nhất, là nền tảng để học lên cao hơn.
- Sơ cấp, sơ khai: Chỉ giai đoạn đầu tiên, chưa phát triển phức tạp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy mới chỉ có những hiểu biết sơ đẳng về vật lý.
- Khóa học này dành cho trình độ sơ đẳng, phù hợp với người mới bắt đầu.
- Đây là những thao tác sơ đẳng mà bất kỳ ai cũng phải nắm vững.
Các cách sử dụng nâng cao
"Trình độ sơ đẳng": chỉ cấp độ thấp nhất trong một hệ thống đánh giá hoặc phân loại.
- Cô ấy đã đạt chứng chỉ tiếng Anh trình độ sơ đẳng.
"Kiến thức sơ đẳng": chỉ những hiểu biết cơ bản, nền tảng ban đầu về một lĩnh vực.
- Muốn nghiên cứu sâu, trước hết phải nắm vững những kiến thức sơ đẳng.
Biến thể và từ gần giống
Sơ cấp (tính từ): có nghĩa tương tự, chỉ cấp độ ban đầu, thấp nhất (thường dùng trong phân loại trình độ, khóa học).
- Lớp học sơ cấp A dành cho người chưa biết gì.
Căn bản (tính từ): chỉ phần cốt lõi, nền tảng cần thiết.
- Anh phải học cho vững phần căn bản trước đã.
Từ đồng nghĩa
- Cơ bản: thuộc về phần nền tảng, chủ yếu.
- Ban đầu: ở giai đoạn đầu tiên.
- Sơ khởi: mới bắt đầu, còn ở bước đầu.
Từ trái nghĩa
- Cao cấp: ở trình độ cao, phức tạp.
- Nâng cao: ở mức độ phát triển hơn, khó hơn so với trình độ cơ bản.
- Chuyên sâu: đi sâu vào chi tiết, phức tạp của một lĩnh vực.
Lưu ý sử dụng
- Từ "sơ đẳng" thường mang sắc thái trang trọng, học thuật hơn so với từ "cơ bản" khi dùng trong văn viết hoặc các văn bản chính thống.
- Trong một số ngữ cảnh, "sơ đẳng" có thể hàm ý đánh giá là quá đơn giản, hiển nhiên.
- Đó là một lỗi sơ đẳng mà người mới hay mắc phải. (hàm ý lỗi rất cơ bản, đáng lẽ không nên mắc).
- ở mức thấp: Tri thức sơ đẳng.